- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 120,300,000
- NaN+ 220,500,000
- NaN+ 320,500,000
- NaN+ 421,400,000
- NaN+ 540,800,000
- NaN+ 689,800,000
- NaN+ 7216,000,000
- NaN+ 8910,000,000
- NaN+ 91.47B
- NaN+ 103.38B
- NaN+ 117.43B
- NaN+ 1219.5B
- NaN+ 1362.6B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 18 | 95 | 90 | |
| RW | 17 | 93 | 87 | |
| RW | 17 | 93 | 90 | |
| CAM | 15 | 87 | 83 | |
| LM | 14 | 85 | 76 | |
| LW | 6 | 68 | 51 |













