- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11.43B
- NaN+ 21.43B
- NaN+ 31.44B
- NaN+ 41.44B
- NaN+ 511.4B
- NaN+ 625.1B
- NaN+ 764.4B
- NaN+ 8211B
- NaN+ 9306B
- NaN+ 10580B
- NaN+ 11926B
- NaN+ 121,900B
- NaN+ 136,100B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 28 | 115 | 106 | |
| CB | 27 | 112 | 102 | |
| CB | 25 | 109 | 100 | |
| CB | 24 | 107 | 99 | |
| CB | 23 | 105 | 100 | |
| CB | 23 | 104 | 99 | |
| CB | 23 | 104 | 97 | |
| CB | 22 | 102 | 95 | |
| CB | 22 | 102 | 97 | |
| CB | 22 | 101 | 89 | |
| CB | 21 | 102 | 98 | |
| CB | 21 | 99 | 94 | |
| CB | 21 | 99 | 89 | |
| CB | 20 | 98 | 88 | |
| CB | 19 | 97 | 81 | |
| CB | 19 | 95 | 88 | |
| CB | 19 | 95 | 93 | |
| CB | 19 | 95 | 92 | |
| CB | 18 | 98 | 80 | |
| CB | 18 | 96 | 88 | |
| CB | 18 | 95 | 87 | |
| CB | 18 | 93 | 77 | |
| CB | 17 | 91 | 83 | |
| CB | 16 | 90 | 85 | |
| CB | 16 | 90 | 86 | |
| CB | 16 | 87 | 81 | |
| CB | 15 | 85 | 81 | |
| CB | 15 | 85 | 81 | |
| CB | 9 | 75 | 59 |
































