19–20 UEFA Champions League

Youssouf Koné

LB
Other teams 1Mali5.7.1995(31)
15174cm71kgTB
FO4 Player - Youssouf Koné
ReputationRegular Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Tạt bóng sớm

Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Youssouf Koné (mùa giải 19–20 UEFA Champions League, sinh ngày 5 tháng 7 năm 1995), 31 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Mali hiện đang chơi ở vị trí LB cho câu lạc bộ Other teams 1 thuộc giải World League. Anh có chiều cao 174 cm, cân nặng 71 kg. Trong game, Koné có chỉ số OVR 90, kỹ thuật ★★★☆☆, chân thuận: trái, chân không thuận 3 và mang áo số 28. Các chỉ số chính: Tốc độ 101, Tăng tốc 100, Thể lực 97, Xoạc bóng 95, Quyết đoán 92, Rê bóng 91.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 11,030
  • NaN+ 21,030
  • NaN+ 31,030
  • NaN+ 41,030
  • NaN+ 51,550
  • NaN+ 63,410
  • NaN+ 78,180
  • NaN+ 814,700
  • NaN+ 921,300
  • NaN+ 1030,900
  • NaN+ 1147,900
  • NaN+ 1274,200
  • NaN+ 13238,000
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-28
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
LB
FO4 Player - Y. KonéY. Koné
LB90
53
159097
LB
FO4 Player - Y. KonéY. Koné
LB76
53
97679
LB
FO4 Player - Y. KonéY. Koné
LB59LWB59CB59
53
55956