19–20 UEFA Champions League

Marwin Hitz

GK
10194cm89kgTB
FO4 Player - Marwin Hitz
ReputationFamous Player
  • Bay người
  • Bắt bóng
  • Phát bóng
  • Phản xạ
  • Tốc độ
  • Chọn vị trí
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Đồng đội

Tập thể là trên hết

Marwin Hitz (mùa giải 19–20 UEFA Champions League, sinh ngày 18 tháng 9 năm 1987), 38 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Switzerland hiện đang chơi ở vị trí GK cho câu lạc bộ FC Basel 1893 thuộc giải Switzerland Super League. Anh có chiều cao 194 cm, cân nặng 89 kg. Trong game, Hitz có chỉ số OVR 81, kỹ thuật ★☆☆☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 3 và mang áo số 35. Các chỉ số chính: TM đổ người 84, TM phản xạ 84, TM chọn vị trí 83, TM bắt bóng 81, Sức mạnh 81, Phản ứng 77.
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
GK
FO4 Player - M. HitzM. Hitz
GK84
35
128449
GK
FO4 Player - M. HitzM. Hitz
GK83
35
118344
GK
FO4 Player - M. HitzM. Hitz
GK81
35
108141
GK
FO4 Player - M. HitzM. Hitz
GK79
35
97943
GK
FO4 Player - M. HitzM. Hitz
GK77
35
97742
GK
FO4 Player - M. HitzM. Hitz
GK67
35
56736