- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 168,200,000
- NaN+ 269,600,000
- NaN+ 369,600,000
- NaN+ 469,600,000
- NaN+ 5104,000,000
- NaN+ 6229,000,000
- NaN+ 7550,000,000
- NaN+ 81.54B
- NaN+ 92.24B
- NaN+ 103.91B
- NaN+ 116.75B
- NaN+ 1215.2B
- NaN+ 1348.8B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 19 | 97 | 98 | |
| ST | 15 | 86 | 92 | |
| ST | 9 | 74 | 80 | |
| ST | 8 | 73 | 81 | |
| ST | 5 | 67 | 75 | |
| ST | 5 | 57 | 65 |










