- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1180,000,000
- NaN+ 2182,000,000
- NaN+ 3219,000,000
- NaN+ 4237,000,000
- NaN+ 51.42B
- NaN+ 65.56B
- NaN+ 734.7B
- NaN+ 8165B
- NaN+ 9307B
- NaN+ 10741B
- NaN+ 111,150B
- NaN+ 122,170B
- NaN+ 137,250B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RB | 24 | 107 | 110 | |
| RB | 21 | 101 | 111 | |
| RM | 18 | 95 | 102 | |
| RM | 17 | 92 | 92 | |
| RB | 16 | 87 | 98 | |
| RM | 16 | 86 | 97 | |
| RM | 15 | 85 | 96 | |
| CM | 9 | 73 | 78 | |
| RM | 6 | 70 | 70 |












