- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1245B
- NaN+ 2276B
- NaN+ 3296B
- NaN+ 4304B
- NaN+ 5537B
- NaN+ 61,180B
- NaN+ 72,830B
- NaN+ 86,420B
- NaN+ 99,310B
- NaN+ 1018,700B
- NaN+ 11229,000B
- NaN+ 12355,000B
- NaN+ 131,140,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-17
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RW | 23 | 103 | 101 | |
| RM | 15 | 87 | 83 | |
| RM | 14 | 84 | 56 | |
| RW | 14 | 83 | 82 | |
| RM | 14 | 80 | 60 | |
| RM | 13 | 80 | 81 | |
| RM | 11 | 79 | 63 | |
| RM | 6 | 66 | 56 |











