Tournament Champions

Alex Sandro

LBLM
Brazil26.1.1991(35)
15181cm81kgTB
FO4 Player - Alex Sandro
ReputationTop Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Ma tốc độ

(AI) Tốc độ rê bóng

Alex Sandro Lobo Silva (mùa giải Tournament Champions, sinh ngày 26 tháng 1 năm 1991), 35 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Brazil hiện đang chơi ở vị trí LB cho câu lạc bộ Tournament Champions thuộc giải World League. Anh có chiều cao 181 cm, cân nặng 81 kg. Trong game, Alex Sandro có chỉ số OVR 86, kỹ thuật ★★★☆☆, chân thuận: trái, chân không thuận 3 và mang áo số 12. Các chỉ số chính: Thể lực 96, Tốc độ 92, Tạt bóng 89, Lắy bóng 88, Cắt bóng 87, Tăng tốc 86.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 15.01M
  • NaN+ 219.8M
  • NaN+ 383.7M
  • NaN+ 4270M
  • NaN+ 5633M
  • NaN+ 61.99B
  • NaN+ 74.78B
  • NaN+ 812.2B
  • NaN+ 917.7B
  • NaN+ 1025.7B
  • NaN+ 1139.8B
  • NaN+ 1261.7B
  • NaN+ 13198B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-15
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
LB
FO4 Player - Alex SandroAlex Sandro
LB110LM109
53
25110110
LB22104107
LB
FO4 Player - Alex SandroAlex Sandro
LB102LM99
53
21102106
LB
FO4 Player - Alex SandroAlex Sandro
LB102LM96
53
21102106
LB
FO4 Player - Alex SandroAlex Sandro
LB97LM94
53
1997103
LB
FO4 Player - Alex SandroAlex Sandro
LB96LM91
53
1896105
LB
FO4 Player - Alex SandroAlex Sandro
LB95LM90
53
1895102
LB
FO4 Player - Alex SandroAlex Sandro
LB93LM89
53
1793102
LB
FO4 Player - Alex SandroAlex Sandro
LB89CB88
53
158990
LB
FO4 Player - Alex SandroAlex Sandro
LB86LM82
53
158696
LB
FO4 Player - Alex SandroAlex Sandro
LB86LM82
53
158693
LB
FO4 Player - Alex SandroAlex Sandro
LB86LM83
53
158694
LB
FO4 Player - Alex SandroAlex Sandro
LB86LM84
53
158689
LB
FO4 Player - Alex SandroAlex Sandro
LB85LM81
53
158595
LB158587
LB
FO4 Player - Alex SandroAlex Sandro
LB85LM81
53
148592
LB
FO4 Player - Alex SandroAlex Sandro
LB84LM80
53
148490
LB
FO4 Player - Alex SandroAlex Sandro
LB84LM79
53
148488
LB
FO4 Player - Alex SandroAlex Sandro
LB81LM77
53
148189
LB
FO4 Player - Alex SandroAlex Sandro
LB83LM79
53
138391
CB
FO4 Player - Alex SandroAlex Sandro
CB70LB70
53
77070
LB
FO4 Player - Alex SandroAlex Sandro
LB69CB70
53
66964