- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 15.7B
- NaN+ 25.7B
- NaN+ 35.7B
- NaN+ 45.7B
- NaN+ 521.2B
- NaN+ 646.6B
- NaN+ 7112B
- NaN+ 8202B
- NaN+ 9293B
- NaN+ 10425B
- NaN+ 11659B
- NaN+ 121,100B
- NaN+ 133,580B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-03
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RB | 15 | 88 | 95 | |
| RB | 13 | 81 | 88 | |
| RB | 13 | 79 | 86 | |
| RB | 11 | 77 | 79 | |
| RB | 10 | 79 | 81 | |
| RB | 7 | 72 | 74 |











