- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,090
- NaN+ 22,870
- NaN+ 312,800
- NaN+ 473,200
- NaN+ 5586,000
- NaN+ 65.86M
- NaN+ 735M
- NaN+ 8350M
- NaN+ 91.38B
- NaN+ 104.44B
- NaN+ 116.9B
- NaN+ 1217B
- NaN+ 1354.6B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-03
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 28 | 116 | 110 | |
| CB | 27 | 113 | 107 | |
| CB | 25 | 111 | 107 | |
| CB | 24 | 109 | 107 | |
| CB | 22 | 104 | 83 | |
| CB | 22 | 104 | 99 | |
| CB | 19 | 98 | 75 | |
| CB | 19 | 98 | 88 | |
| CB | 18 | 94 | 64 | |
| CB | 18 | 94 | 84 | |
| CB | 17 | 97 | 87 | |
| CB | 17 | 95 | 85 | |
| CB | 16 | 93 | 82 | |
| CB | 16 | 90 | 69 | |
| CB | 16 | 89 | 87 | |
| CB | 15 | 88 | 70 | |
| CB | 15 | 87 | 67 | |
| CB | 15 | 86 | 68 | |
| CB | 14 | 85 | 73 | |
| CB | 14 | 84 | 68 | |
| CB | 14 | 81 | 67 | |
| CB | 13 | 83 | 69 | |
| CB | 9 | 77 | 71 | |
| CB | 9 | 76 | 66 |


























