- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 124.8B
- NaN+ 226B
- NaN+ 362.2B
- NaN+ 4227B
- NaN+ 5950B
- NaN+ 62,090B
- NaN+ 75,160B
- NaN+ 89,290B
- NaN+ 943,100B
- NaN+ 10275,000B
- NaN+ 111,100,000B
- NaN+ 121,710,000B
- NaN+ 135,490,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-04
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 30 | 119 | 116 | |
| CAM | 29 | 117 | 113 | |
| LW | 28 | 115 | 113 | |
| CAM | 26 | 114 | 110 | |
| CAM | 25 | 110 | 110 | |
| CAM | 20 | 100 | 94 | |
| CAM | 19 | 96 | 96 | |
| CAM | 17 | 96 | 92 | |
| CAM | 17 | 94 | 89 | |
| CAM | 9 | 76 | 70 |













