- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,100B
- NaN+ 21,100B
- NaN+ 31,100B
- NaN+ 41,100B
- NaN+ 51,100B
- NaN+ 61,100B
- NaN+ 71,100B
- NaN+ 81,100B
- NaN+ 91,100B
- NaN+ 101,100B
- NaN+ 111,100B
- NaN+ 121,100B
- NaN+ 131,100B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 41 | 122 | 131 | |
| CAM | 31 | 122 | 131 | |
| CAM | 29 | 118 | 127 | |
| LM | 28 | 116 | 120 | |
| CM | 28 | 115 | 124 | |
| RM | 27 | 112 | 121 | |
| LM | 26 | 111 | 120 | |
| CM | 25 | 110 | 119 | |
| CM | 25 | 110 | 119 | |
| LM | 25 | 109 | 118 | |
| LM | 23 | 105 | 108 | |
| RW | 23 | 105 | 113 | |
| LM | 23 | 104 | 111 | |
| RW | 22 | 103 | 112 | |
| LM | 21 | 102 | 110 | |
| CAM | 20 | 97 | 109 | |
| CM | 17 | 91 | 98 |


































