- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 13.32M
- NaN+ 24.91M
- NaN+ 35.26M
- NaN+ 49.93M
- NaN+ 514.9M
- NaN+ 654.9M
- NaN+ 7198M
- NaN+ 8550M
- NaN+ 91.01B
- NaN+ 103.33B
- NaN+ 115.74B
- NaN+ 128.9B
- NaN+ 1328.6B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-14
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 42 | 123 | 123 | |
| ST | 36 | 134 | 133 | |
| ST | 34 | 125 | 127 | |
| ST | 32 | 123 | 123 | |
| ST | 31 | 120 | 118 | |
| ST | 30 | 118 | 115 | |
| ST | 28 | 114 | 110 | |
| ST | 26 | 111 | 109 | |
| ST | 26 | 110 | 108 | |
| ST | 26 | 109 | 104 | |
| ST | 25 | 108 | 105 | |
| ST | 25 | 108 | 103 | |
| ST | 25 | 108 | 100 | |
| ST | 23 | 105 | 98 | |
| ST | 23 | 104 | 95 | |
| ST | 22 | 103 | 98 | |
| ST | 22 | 103 | 98 | |
| ST | 21 | 101 | 93 | |
| RM | 15 | 81 | 80 | |
| ST | 7 | 71 | 49 |








































- AI chạy chỗ: Khôn, lách nét căng đét
- Tốc độ: Không quá nhanh, vừa đủ xài
- Dứt điểm: GHÊ VAI CA LOZ
- Sức mạnh: yếu nếu gặp CB quốc dân, còn không vẫn tì được vai
- Đánh đầu: NGU VAI CA LOZ
- Khuyên dùng: Cặp với 1 ST nhanh dẻo và ưu tiên cho Van đá thấp hơn 1 chút để sút xa, zd. Bao mượt, sút bao vô