- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11,160
- NaN+ 21,290
- NaN+ 31,290
- NaN+ 41,310
- NaN+ 52,200
- NaN+ 64,840
- NaN+ 711,600
- NaN+ 821,100
- NaN+ 930,600
- NaN+ 1044,400
- NaN+ 1168,800
- NaN+ 12107,000
- NaN+ 13343,000
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-10-13
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 20 | 101 | 100 | |
| CM | 15 | 87 | 93 | |
| CDM | 12 | 80 | 97 | |
| CM | 8 | 72 | 83 | |
| CM | 6 | 68 | 68 | |
| CM | 6 | 66 | 66 | |
| CDM | 5 | 62 | 76 |









