- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 12.15B
- NaN+ 22.19B
- NaN+ 32.2B
- NaN+ 42.45B
- NaN+ 515.2B
- NaN+ 680.9B
- NaN+ 7200B
- NaN+ 81,520B
- NaN+ 92,200B
- NaN+ 103,220B
- NaN+ 114,990B
- NaN+ 127,730B
- NaN+ 1324,800B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-07-14
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 20 | 101 | 100 | |
| CM | 15 | 87 | 93 | |
| CDM | 12 | 80 | 97 | |
| CM | 8 | 72 | 83 | |
| CM | 6 | 68 | 68 | |
| CM | 6 | 66 | 66 | |
| CDM | 5 | 62 | 76 |









