- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1113B
- NaN+ 2113B
- NaN+ 3113B
- NaN+ 4388B
- NaN+ 5832B
- NaN+ 61,830B
- NaN+ 74,390B
- NaN+ 89,590B
- NaN+ 919,900B
- NaN+ 10396,000B
- NaN+ 112,620,000B
- NaN+ 124,120,000B
- NaN+ 1313,200,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LB | 42 | 125 | 128 | |
| CB | 33 | 124 | 123 | |
| LB | 32 | 125 | 128 | |
| CB | 32 | 121 | 120 | |
| CB | 32 | 121 | 120 | |
| CB | 30 | 118 | 117 | |
| LB | 29 | 117 | 118 | |
| CB | 29 | 116 | 115 | |
| LB | 29 | 115 | 115 | |
| CB | 28 | 114 | 112 | |
| LB | 28 | 113 | 114 | |
| CB | 27 | 113 | 113 | |
| CB | 27 | 112 | 110 | |
| LB | 27 | 111 | 111 | |
| LWB | 27 | 111 | 112 | |
| LB | 26 | 108 | 109 | |
| CB | 25 | 108 | 108 | |
| CB | 24 | 105 | 102 | |
| LB | 24 | 104 | 105 | |
| LB | 24 | 104 | 107 | |
| LB | 21 | 98 | 98 | |
| CB | 20 | 98 | 101 | |
| CB | 19 | 96 | 95 | |
| LB | 17 | 87 | 90 |
















































