- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1530M
- NaN+ 2743M
- NaN+ 31.03B
- NaN+ 44.2B
- NaN+ 57.84B
- NaN+ 648.8B
- NaN+ 7278B
- NaN+ 8796B
- NaN+ 91,150B
- NaN+ 102,230B
- NaN+ 113,460B
- NaN+ 127,140B
- NaN+ 1322,900B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-24
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 27 | 114 | 116 | |
| CM | 24 | 109 | 114 | |
| CM | 23 | 108 | 112 | |
| CM | 23 | 107 | 111 | |
| CM | 23 | 106 | 108 | |
| CM | 21 | 102 | 101 | |
| CM | 20 | 100 | 100 | |
| CM | 7 | 73 | 69 |











