- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1512M
- NaN+ 2768M
- NaN+ 31.29B
- NaN+ 42.13B
- NaN+ 59.66B
- NaN+ 644.6B
- NaN+ 7265B
- NaN+ 83,580B
- NaN+ 95,190B
- NaN+ 107,530B
- NaN+ 1111,700B
- NaN+ 1221,500B
- NaN+ 1369,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 22 | 105 | 102 | |
| CAM | 22 | 105 | 108 | |
| RW | 21 | 103 | 98 | |
| CAM | 21 | 103 | 103 | |
| RW | 19 | 99 | 94 | |
| RW | 17 | 93 | 93 | |
| RW | 15 | 84 | 84 | |
| RW | 9 | 74 | 67 | |
| RW | 7 | 71 | 68 |











