- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1161B
- NaN+ 2222B
- NaN+ 3606B
- NaN+ 41,540B
- NaN+ 52,310B
- NaN+ 65,080B
- NaN+ 712,200B
- NaN+ 822,000B
- NaN+ 948,300B
- NaN+ 1096,000B
- NaN+ 115,030,000B
- NaN+ 1212,400,000B
- NaN+ 1339,800,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-17
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CF | 29 | 119 | 119 | |
| CF | 29 | 118 | 118 | |
| CF | 26 | 113 | 114 | |
| CF | 26 | 112 | 109 | |
| CF | 24 | 109 | 108 | |
| CAM | 19 | 99 | 99 | |
| ST | 16 | 89 | 82 | |
| CAM | 16 | 86 | 82 | |
| CAM | 15 | 83 | 80 | |
| CF | 13 | 83 | 78 | |
| ST | 10 | 78 | 75 | |
| CAM | 9 | 76 | 75 |
















đặc biệt chống chỉ định sút xoáy
dí sáy gôn r vẫn sút ra ngoài
1 trận 4 5 quả dí tới gôn zd ra ngoài cdm đéo thể có th nào sút ngu như v đc