Team Of The Season 2025

Ousmane Dembélé

RWCF
31178cm67kgNhỏ
FO4 Player - Ousmane Dembélé
ReputationWorld Class
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Bậc thầy chạy chỗ

Di chuyển không bóng thông minh để phá vỡ hàng phòng ngự của đối thủ

Qua người

(AI) Qua người 1:1

Kiến tạo

Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Ma tốc độ

(AI) Tốc độ rê bóng

Tinh tế

Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Ousmane Dembélé (mùa giải Team Of The Season 2025, sinh ngày 15 tháng 5 năm 1997), 29 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người France hiện đang chơi ở vị trí RW cho câu lạc bộ Paris Saint-Germain thuộc giải France Ligue 1. Anh có chiều cao 178 cm, cân nặng 67 kg. Trong game, Dembélé có chỉ số OVR 122, kỹ thuật ★★★★★, thuận cả hai chân (chân không thuận 5) và mang áo số 10. Các chỉ số chính: Tăng tốc 127, Khéo léo 127, Rê bóng 125, Dứt điểm 125, Chọn vị trí 125, Tốc độ 124.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 1201,000
  • NaN+ 2297,000
  • NaN+ 3844,000
  • NaN+ 41.84M
  • NaN+ 56.27M
  • NaN+ 629.9M
  • NaN+ 7112M
  • NaN+ 8550M
  • NaN+ 9900M
  • NaN+ 102B
  • NaN+ 113.1B
  • NaN+ 124.81B
  • NaN+ 1315.4B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-22
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
ST
FO4 Player - O. DembéléO. Dembélé
ST125RW125
55
33125119
ST
FO4 Player - O. DembéléO. Dembélé
ST123RW123
55
31123118
RW
FO4 Player - O. DembéléO. Dembélé
RW122CF122
55
31122119
RW
FO4 Player - O. DembéléO. Dembélé
RW116CAM116
55
29116113
RW28114110
RW
FO4 Player - O. DembéléO. Dembélé
RW114CAM114
55
28114109
CAM
FO4 Player - O. DembéléO. Dembélé
CAM114LW114RW114
55
28114107
RW
FO4 Player - O. DembéléO. Dembélé
RW111LW111
55
27111104
RW25113114
RW
FO4 Player - O. DembéléO. Dembélé
RW118CF116
55
24118114
RW
FO4 Player - O. DembéléO. Dembélé
RW106LW106
55
2410698
RW23106101
RW23117115
RW23108102
ST
FO4 Player - O. DembéléO. Dembélé
ST103RW104
55
2210392
RW2210194
RW
FO4 Player - O. DembéléO. Dembélé
RW99LW99
55
2199100
RW209788
RW
FO4 Player - O. DembéléO. Dembélé
RW99CAM99
55
189986
RW
FO4 Player - O. DembéléO. Dembélé
RW97LW97
55
189783
RW
FO4 Player - O. DembéléO. Dembélé
RW93LW93
55
189380
RW
FO4 Player - O. DembéléO. Dembélé
RW92LW92
55
179291
RW179178
RM
FO4 Player - O. DembéléO. Dembélé
RM90RW90LM90CAM88
55
179087
RW
FO4 Player - O. DembéléO. Dembélé
RW86LW86
55
168673
LW
FO4 Player - O. DembéléO. Dembélé
LW86RW86
55
168674
RW
FO4 Player - O. DembéléO. Dembélé
RW85LW85
55
158576
RW
FO4 Player - O. DembéléO. Dembélé
RW84LW84
55
158477
RW
FO4 Player - O. DembéléO. Dembélé
RW84LW84
55
158469
LW
FO4 Player - O. DembéléO. Dembélé
LW84RW84
55
148477
RW
FO4 Player - O. DembéléO. Dembélé
RW82LW82
55
148273
RW
FO4 Player - O. DembéléO. Dembélé
RW82LW82CM75
55
148274
ST
FO4 Player - O. DembéléO. Dembélé
ST81RW82
55
128170
Wtf
Wtf
Team quốc dân dùng đc k ae