- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 188B
- NaN+ 299B
- NaN+ 3132B
- NaN+ 4487B
- NaN+ 5853B
- NaN+ 62,000B
- NaN+ 74,800B
- NaN+ 88,640B
- NaN+ 941,600B
- NaN+ 10240,000B
- NaN+ 11770,000B
- NaN+ 121,480,000B
- NaN+ 134,750,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-15
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CF | 40 | 70 | 72 | |
| CF | 28 | 117 | 117 | |
| CAM | 25 | 110 | 112 | |
| CF | 23 | 106 | 108 | |
| CF | 23 | 105 | 100 | |
| CF | 22 | 104 | 106 | |
| CF | 17 | 92 | 93 | |
| ST | 16 | 87 | 86 | |
| ST | 15 | 88 | 92 | |
| ST | 15 | 82 | 88 | |
| LM | 5 | 67 | 44 |























