- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1237,000
- NaN+ 2261,000
- NaN+ 3311,000
- NaN+ 4497,000
- NaN+ 52.7M
- NaN+ 65.94M
- NaN+ 714.3M
- NaN+ 825.7M
- NaN+ 938.1M
- NaN+ 1090.4M
- NaN+ 11689M
- NaN+ 121.5B
- NaN+ 134.82B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-30
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LB | 29 | 122 | 123 | |
| LB | 23 | 109 | 109 | |
| CDM | 23 | 109 | 109 | |
| LB | 21 | 104 | 106 | |
| LB | 19 | 97 | 97 | |
| CAM | 8 | 77 | 69 | |
| LB | 6 | 71 | 78 |









