- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 163.3B
- NaN+ 2138B
- NaN+ 3333B
- NaN+ 4567B
- NaN+ 5851B
- NaN+ 61,870B
- NaN+ 74,990B
- NaN+ 811,600B
- NaN+ 9154,000B
- NaN+ 10518,000B
- NaN+ 11891,000B
- NaN+ 121,380,000B
- NaN+ 134,430,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LW | 30 | 118 | 111 | |
| LW | 29 | 115 | 109 | |
| LW | 27 | 111 | 110 | |
| LW | 27 | 111 | 108 | |
| ST | 26 | 110 | 109 | |
| LW | 26 | 109 | 108 | |
| LW | 25 | 107 | 105 | |
| LW | 24 | 105 | 102 | |
| LM | 23 | 103 | 106 | |
| LM | 21 | 100 | 102 | |
| LW | 20 | 99 | 94 | |
| ST | 20 | 97 | 91 | |
| LM | 19 | 97 | 102 | |
| LM | 18 | 97 | 83 | |
| LW | 18 | 94 | 87 | |
| LM | 17 | 94 | 84 | |
| LW | 17 | 90 | 84 | |
| LW | 17 | 89 | 86 | |
| LM | 17 | 89 | 92 | |
| LW | 16 | 87 | 88 | |
| LM | 16 | 87 | 91 | |
| LM | 16 | 85 | 90 | |
| ST | 15 | 86 | 91 | |
| ST | 15 | 85 | 86 | |
| LM | 14 | 82 | 84 | |
| ST | 14 | 82 | 86 | |
| LW | 13 | 80 | 79 | |
| LM | 10 | 73 | 59 |































