- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1407B
- NaN+ 2440B
- NaN+ 3440B
- NaN+ 4834B
- NaN+ 51,710B
- NaN+ 67,020B
- NaN+ 716,800B
- NaN+ 834,300B
- NaN+ 9110,000B
- NaN+ 10800,000B
- NaN+ 111,410,000B
- NaN+ 122,190,000B
- NaN+ 137,030,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-31
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 27 | 115 | 106 | |
| CB | 27 | 115 | 105 | |
| RB | 21 | 102 | 104 | |
| CB | 20 | 100 | 96 | |
| CB | 19 | 97 | 85 | |
| CB | 14 | 85 | 73 | |
| CB | 13 | 82 | 66 | |
| CB | 13 | 82 | 70 | |
| CB | 12 | 81 | 70 | |
| CB | 11 | 80 | 71 | |
| CB | 10 | 77 | 69 | |
| CB | 6 | 70 | 56 |














