- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 159B
- NaN+ 2123B
- NaN+ 3183B
- NaN+ 4990B
- NaN+ 52,020B
- NaN+ 64,440B
- NaN+ 710,700B
- NaN+ 819,300B
- NaN+ 963,000B
- NaN+ 10139,000B
- NaN+ 11215,000B
- NaN+ 12333,000B
- NaN+ 131,070,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-01
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 40 | 70 | 66 | |
| CB | 28 | 116 | 110 | |
| CB | 27 | 114 | 111 | |
| CB | 27 | 114 | 112 | |
| CB | 23 | 107 | 103 | |
| CB | 23 | 107 | 106 | |
| CB | 5 | 67 | 43 |















