- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1220B
- NaN+ 2231B
- NaN+ 3950B
- NaN+ 41,280B
- NaN+ 52,480B
- NaN+ 611,600B
- NaN+ 746,900B
- NaN+ 8491,000B
- NaN+ 91,080,000B
- NaN+ 102,090,000B
- NaN+ 113,240,000B
- NaN+ 125,020,000B
- NaN+ 1316,100,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-12
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 27 | 114 | 108 | |
| CB | 25 | 110 | 103 | |
| CB | 20 | 100 | 85 | |
| CB | 19 | 98 | 99 | |
| CB | 18 | 98 | 102 | |
| CB | 17 | 94 | 84 | |
| CB | 17 | 93 | 82 | |
| CB | 14 | 85 | 88 | |
| CB | 9 | 75 | 61 |











