Path to Glory

Haji Wright

ST
25191cm90kgNhỏ
FO4 Player - Haji Wright
ReputationRegular Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Bấm bóng

Cầu thủ thường bấm bóng khi dứt điểm

Ma tốc độ

(AI) Tốc độ rê bóng

Haji Wright (mùa giải Path to Glory, sinh ngày 27 tháng 3 năm 1998), 28 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người United States hiện đang chơi ở vị trí ST cho câu lạc bộ Coventry City thuộc giải England Championship. Anh có chiều cao 191 cm, cân nặng 90 kg. Trong game, Wright có chỉ số OVR 110, kỹ thuật ★★☆☆☆, chân thuận: phải, chân không thuận 4 và mang áo số 19. Các chỉ số chính: Dứt điểm 113, Lực sút 113, Chọn vị trí 112, Tốc độ 112, Sức mạnh 112, Rê bóng 110.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 188.1B
  • NaN+ 2108B
  • NaN+ 3110B
  • NaN+ 4293B
  • NaN+ 5488B
  • NaN+ 61,070B
  • NaN+ 73,070B
  • NaN+ 812,000B
  • NaN+ 935,100B
  • NaN+ 10116,000B
  • NaN+ 11180,000B
  • NaN+ 12279,000B
  • NaN+ 13896,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-12
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
ST25110108
ST
FO4 Player - H. WrightH. Wright
ST67LM64
56767