Path to Glory

Johan Mojica

LB
RCD MallorcaColombia30.11.-0001(0)
25185cm66kgNhỏ
FO4 Player - Johan Mojica
ReputationRegular Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Ma tốc độ

(AI) Tốc độ rê bóng

Tạt bóng sớm

Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Johan Mojica (mùa giải Path to Glory, sinh ngày 21 tháng 8 năm 1992), 33 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Colombia hiện đang chơi ở vị trí LB cho câu lạc bộ RCD Mallorca thuộc giải Spain La Liga. Anh có chiều cao 185 cm, cân nặng 66 kg. Trong game, Mojica có chỉ số OVR 110, kỹ thuật ★★★☆☆, chân thuận: trái, chân không thuận 2 và mang áo số 17. Các chỉ số chính: Tạt bóng 113, Tốc độ 113, Thể lực 113, Tăng tốc 112, Ch.ngắn 112, Lắy bóng 112.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 1132B
  • NaN+ 2132B
  • NaN+ 3145B
  • NaN+ 4196B
  • NaN+ 5421B
  • NaN+ 61,030B
  • NaN+ 72,860B
  • NaN+ 87,200B
  • NaN+ 980,200B
  • NaN+ 10125,000B
  • NaN+ 11194,000B
  • NaN+ 12301,000B
  • NaN+ 13966,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-15
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
LB25110113
LB
FO4 Player - J. MojicaJ. Mojica
LB79LM80LWB80
117979
LWB
FO4 Player - J. MojicaJ. Mojica
LWB77LM77LB77
97772
LWB
FO4 Player - J. MojicaJ. Mojica
LWB74LM73LB73
87471
LB
FO4 Player - J. MojicaJ. Mojica
LB70LM69
67065