Path to Glory

Lamine Yamal

RW
FC BarcelonaSpain13.7.2007(0)
27180cm72kgNhỏ
FO4 Player - Lamine Yamal
ReputationLegendary
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Sát thủ băng cắt

Di chuyển nhanh đến điểm rơi trong các tình huống tạt bóng.

Qua người

(AI) Qua người 1:1

Sút và tạt má ngoài

Sút và tạt má ngoài tốt

Kiến tạo

Tung các đường chuyền tấn công và kiến tạo

Sút xa

Thường xuyên thực hiện những cú sút từ xa (AI)

Tinh tế

Khả năng thực hiện những kĩ năng điệu nghệ

Sút xoáy

Cầu thủ giỏi sút xoáy

Lamine Yamal Nasraoui Ebana (mùa giải Path to Glory, sinh ngày 13 tháng 7 năm 2007), 18 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người Spain hiện đang chơi ở vị trí RW cho câu lạc bộ FC Barcelona thuộc giải Spain La Liga. Anh có chiều cao 180 cm, cân nặng 72 kg. Trong game, Lamine Yamal có chỉ số OVR 115, kỹ thuật ★★★★★, chân thuận: trái, chân không thuận 3 và mang áo số 19. Các chỉ số chính: Rê bóng 123, Khéo léo 122, Tầm nhìn 120, Tăng tốc 119, Tạt bóng 119, Sút xoáy 117.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 1581B
  • NaN+ 2836B
  • NaN+ 31,320B
  • NaN+ 42,070B
  • NaN+ 53,110B
  • NaN+ 67,770B
  • NaN+ 718,600B
  • NaN+ 8133,000B
  • NaN+ 9193,000B
  • NaN+ 10280,000B
  • NaN+ 11434,000B
  • NaN+ 12673,000B
  • NaN+ 132,160,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-30
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
RM
FO4 Player - Lamine YamalLamine Yamal
RM126RW126
32126124
RW30122119
RW29120118
RW29119117
RW29122119
RW28117116
RW27119116
RW27116116
RW27115112
RW
FO4 Player - Lamine YamalLamine Yamal
RW113LW113
26113112
RM
FO4 Player - Lamine YamalLamine Yamal
RM102RW102
2210289
RW
FO4 Player - Lamine YamalLamine Yamal
RW99LW99
189978
RM
FO4 Player - Lamine YamalLamine Yamal
RM80RW81
118067