- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 17.92B
- NaN+ 212.5B
- NaN+ 318.8B
- NaN+ 459.6B
- NaN+ 5275B
- NaN+ 6605B
- NaN+ 72,450B
- NaN+ 88,290B
- NaN+ 983,300B
- NaN+ 10121,000B
- NaN+ 11188,000B
- NaN+ 12296,000B
- NaN+ 13950,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 28 | 115 | 117 | |
| CAM | 28 | 114 | 117 | |
| CAM | 28 | 114 | 114 | |
| CAM | 28 | 114 | 114 | |
| CAM | 28 | 114 | 116 | |
| CAM | 27 | 113 | 113 | |
| CAM | 26 | 112 | 112 | |
| CAM | 26 | 111 | 116 | |
| CM | 26 | 110 | 115 | |
| LW | 26 | 110 | 112 | |
| CAM | 24 | 111 | 109 | |
| CAM | 23 | 104 | 99 | |
| CAM | 22 | 105 | 106 | |
| CAM | 19 | 98 | 101 | |
| CAM | 19 | 96 | 100 | |
| CAM | 18 | 100 | 101 | |
| CAM | 18 | 96 | 90 | |
| LM | 18 | 93 | 93 | |
| CAM | 18 | 92 | 91 | |
| CAM | 17 | 92 | 90 | |
| CAM | 16 | 88 | 91 | |
| CAM | 16 | 87 | 85 | |
| CAM | 16 | 87 | 88 | |
| LM | 16 | 86 | 79 | |
| CAM | 16 | 86 | 82 | |
| CAM | 15 | 86 | 82 | |
| CAM | 15 | 85 | 82 | |
| LM | 14 | 81 | 74 | |
| LM | 14 | 81 | 74 | |
| LM | 13 | 86 | 81 | |
| CAM | 9 | 75 | 78 |


































