- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 13.56B
- NaN+ 25.14B
- NaN+ 35.15B
- NaN+ 45.26B
- NaN+ 511.4B
- NaN+ 641.5B
- NaN+ 7177B
- NaN+ 8543B
- NaN+ 9795B
- NaN+ 101,980B
- NaN+ 1139,600B
- NaN+ 12350,000B
- NaN+ 134,140,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-07-14
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CM | 21 | 101 | 105 | |
| CM | 15 | 88 | 101 | |
| CM | 14 | 84 | 102 | |
| CM | 12 | 80 | 100 | |
| LW | 11 | 83 | 106 | |
| CM | 10 | 78 | 94 | |
| CM | 10 | 78 | 96 | |
| CM | 9 | 76 | 95 | |
| CM | 6 | 70 | 89 | |
| CM | 5 | 56 | 64 |












