- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 14,550
- NaN+ 25,060
- NaN+ 35,100
- NaN+ 411,300
- NaN+ 520,600
- NaN+ 662,900
- NaN+ 7151,000
- NaN+ 8272,000
- NaN+ 9660,000
- NaN+ 101.08M
- NaN+ 112.23M
- NaN+ 124.26M
- NaN+ 1355.5M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-09-20
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 27 | 115 | 111 | |
| CAM | 26 | 118 | 114 | |
| RW | 23 | 106 | 101 | |
| CAM | 19 | 103 | 99 | |
| RW | 19 | 98 | 92 | |
| RM | 18 | 102 | 94 | |
| RM | 7 | 74 | 69 |










