- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1421M
- NaN+ 2470M
- NaN+ 31.03B
- NaN+ 41.56B
- NaN+ 52.45B
- NaN+ 65.98B
- NaN+ 716.6B
- NaN+ 8116B
- NaN+ 9186B
- NaN+ 10477B
- NaN+ 111,400B
- NaN+ 124,100B
- NaN+ 1313,200B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-29
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 27 | 114 | 115 | |
| CDM | 27 | 112 | 112 | |
| CDM | 26 | 112 | 111 | |
| CDM | 24 | 113 | 113 | |
| CDM | 24 | 108 | 109 | |
| CM | 24 | 107 | 106 | |
| CDM | 22 | 105 | 104 | |
| CM | 19 | 95 | 97 | |
| CM | 17 | 98 | 103 | |
| CM | 17 | 96 | 98 | |
| CM | 17 | 95 | 101 | |
| CDM | 17 | 95 | 96 | |
| CM | 16 | 93 | 98 | |
| CM | 14 | 82 | 84 | |
| CM | 9 | 77 | 79 | |
| CM | 8 | 75 | 77 |



















