- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 12.73M
- NaN+ 22.73M
- NaN+ 32.73M
- NaN+ 45.79M
- NaN+ 513.3M
- NaN+ 638.8M
- NaN+ 7288M
- NaN+ 81.3B
- NaN+ 91.89B
- NaN+ 103.64B
- NaN+ 115.64B
- NaN+ 1211.6B
- NaN+ 1337.2B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-03
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CAM | 40 | 70 | 75 | |
| CAM | 29 | 117 | 122 | |
| CAM | 28 | 115 | 120 | |
| CM | 25 | 108 | 111 | |
| CAM | 22 | 103 | 107 | |
| CAM | 21 | 100 | 101 | |
| CM | 18 | 95 | 98 | |
| CM | 15 | 86 | 85 | |
| CM | 15 | 85 | 82 | |
| CM | 15 | 84 | 86 | |
| CAM | 13 | 78 | 85 | |
| CM | 9 | 73 | 62 |























