- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 131M
- NaN+ 231M
- NaN+ 331M
- NaN+ 431M
- NaN+ 547.1M
- NaN+ 6137M
- NaN+ 7788M
- NaN+ 82.45B
- NaN+ 96.29B
- NaN+ 1017.8B
- NaN+ 1127.8B
- NaN+ 1257.6B
- NaN+ 13185B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-05-02
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 27 | 112 | 112 | |
| ST | 26 | 111 | 110 | |
| ST | 24 | 105 | 105 | |
| ST | 24 | 105 | 101 | |
| ST | 23 | 102 | 98 | |
| ST | 21 | 98 | 95 | |
| ST | 18 | 93 | 91 | |
| ST | 17 | 88 | 89 | |
| ST | 16 | 87 | 89 | |
| ST | 16 | 85 | 85 | |
| ST | 16 | 85 | 86 | |
| RM | 15 | 85 | 83 | |
| RM | 15 | 82 | 83 | |
| LM | 13 | 79 | 82 | |
| ST | 12 | 79 | 79 | |
| ST | 9 | 72 | 63 |


















