- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 16.04M
- NaN+ 26.18M
- NaN+ 36.48M
- NaN+ 46.48M
- NaN+ 512.6M
- NaN+ 631.5M
- NaN+ 7207M
- NaN+ 8849M
- NaN+ 91.87B
- NaN+ 104.93B
- NaN+ 117.65B
- NaN+ 1215.8B
- NaN+ 1350.7B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-28
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CF | 17 | 92 | 84 | |
| CF | 16 | 88 | 84 | |
| RM | 15 | 85 | 85 | |
| LM | 15 | 85 | 78 | |
| LM | 15 | 84 | 75 | |
| CF | 15 | 83 | 77 | |
| LW | 13 | 81 | 75 | |
| RM | 13 | 78 | 70 | |
| CF | 12 | 81 | 73 | |
| CF | 8 | 73 | 66 |














