- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 18.2M
- NaN+ 28.2M
- NaN+ 38.2M
- NaN+ 48.2M
- NaN+ 515.2M
- NaN+ 656.8M
- NaN+ 7460M
- NaN+ 81.2B
- NaN+ 91.74B
- NaN+ 103.36B
- NaN+ 115.22B
- NaN+ 1210.8B
- NaN+ 1334.7B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-25
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 14 | 91 | 36 | |
| GK | 12 | 87 | 51 | |
| GK | 12 | 86 | 45 | |
| GK | 12 | 85 | 45 | |
| GK | 11 | 84 | 44 | |
| GK | 11 | 81 | 40 | |
| GK | 10 | 80 | 40 | |
| GK | 9 | 80 | 35 | |
| GK | 5 | 67 | 33 |











