- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 122.2B
- NaN+ 222.6B
- NaN+ 323.9B
- NaN+ 423.9B
- NaN+ 535.9B
- NaN+ 679B
- NaN+ 7190B
- NaN+ 8580B
- NaN+ 93,070B
- NaN+ 1011,300B
- NaN+ 1130,100B
- NaN+ 1246,700B
- NaN+ 13150,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-21
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 41 | 122 | 127 | |
| CDM | 31 | 122 | 127 | |
| CB | 31 | 119 | 120 | |
| CDM | 28 | 116 | 118 | |
| CB | 27 | 111 | 111 | |
| CB | 25 | 109 | 112 | |
| CDM | 25 | 107 | 109 | |
| CB | 25 | 107 | 108 | |
| CB | 24 | 105 | 101 | |
| CB | 24 | 105 | 102 | |
| CB | 23 | 103 | 98 | |
| CB | 23 | 103 | 97 | |
| CB | 21 | 99 | 92 | |
| CDM | 21 | 99 | 99 | |
| CB | 18 | 95 | 86 | |
| CB | 18 | 92 | 87 | |
| CB | 17 | 86 | 82 | |
| CB | 16 | 89 | 85 |




































