- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11B
- NaN+ 21.05B
- NaN+ 31.12B
- NaN+ 41.14B
- NaN+ 51.71B
- NaN+ 63.76B
- NaN+ 712.4B
- NaN+ 828.9B
- NaN+ 948.5B
- NaN+ 10135B
- NaN+ 11211B
- NaN+ 12441B
- NaN+ 131,420B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CDM | 23 | 104 | 103 | |
| CDM | 18 | 94 | 98 | |
| CDM | 14 | 85 | 70 | |
| CM | 13 | 83 | 85 | |
| CDM | 10 | 77 | 66 | |
| CDM | 6 | 67 | 45 |











