Multi-League Champions

Benjamin Mendy

LB
18185cm85kgTB
FO4 Player - Benjamin Mendy
ReputationFamous Player
  • Tốc độ
  • Sút
  • Chuyền
  • Rê bóng
  • Phòng thủ
  • Thể lực
  • Tốc độ0
  • Tăng tốc0
  • Dứt điểm0
  • Lực sút0
  • Sút xa0
  • Chọn vị trí0
  • Vô-lê0
  • Penalty0
  • Ch.ngắn0
  • Tầm nhìn0
  • Tạt bóng0
  • Ch.dài0
  • Đá phạt0
  • Sút xoáy0
  • Rê bóng0
  • Giữ bóng0
  • Khéo léo0
  • Thăng bằng0
  • Phản ứng0
  • Kèm người0
  • Lắy bóng0
  • Cắt bóng0
  • Đánh đầu0
  • Xoạc bóng0
  • Sức mạnh0
  • Thể lực0
  • Quyết đoán0
  • Nhảy0
  • Binh tĩnh0
  • TM đổ người0
  • TM bắt bóng0
  • TM phát bóng0
  • TM phản xạ0
  • TM chọn vị trí0
  • 000Potential
    0000AttributesPoints
Ma tốc độ

(AI) Tốc độ rê bóng

Tạt bóng sớm

Thường xuyên tung ra đường tạt bóng sớm (AI)

Dễ chấn thương

Dễ bị chấn thương

Benjamin Mendy (mùa giải Multi-League Champions, sinh ngày 17 tháng 7 năm 1994), 32 tuổi, là một cầu thủ bóng đá người France hiện đang chơi ở vị trí LB cho câu lạc bộ Pogoń Szczecin thuộc giải World League. Anh có chiều cao 185 cm, cân nặng 85 kg. Trong game, Mendy có chỉ số OVR 95, kỹ thuật ★★★☆☆, chân thuận: trái, chân không thuận 3 và mang áo số 3. Các chỉ số chính: Tạt bóng 105, Phản ứng 101, Tăng tốc 100, Tốc độ 100, Kèm người 99, Sức mạnh 96.
  • OVRGRADEPRICE
  • NaN+ 11,000
  • NaN+ 21,010
  • NaN+ 31,010
  • NaN+ 41,010
  • NaN+ 51,650
  • NaN+ 64,000
  • NaN+ 79,790
  • NaN+ 822,500
  • NaN+ 970,200
  • NaN+ 10641,000
  • NaN+ 113.6M
  • NaN+ 125.69M
  • NaN+ 1319.7M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-08-28
  • yearĐội
pos
(Click to sort Ascending)
name
(Click to sort Ascending)
fp
(Click to sort Ascending)
ovr
(Click to sort Ascending)
sta
(Click to sort Ascending)
LB
FO4 Player - B. MendyB. Mendy
LB95
53
189595
LB
FO4 Player - B. MendyB. Mendy
LB92
53
179296
LB
FO4 Player - B. MendyB. Mendy
LB90
53
169087
LB
FO4 Player - B. MendyB. Mendy
LB88
53
158891
LB
FO4 Player - B. MendyB. Mendy
LB83
53
158380
LB
FO4 Player - B. MendyB. Mendy
LB86
53
148680
LB
FO4 Player - B. MendyB. Mendy
LB85
53
148588
LB
FO4 Player - B. MendyB. Mendy
LB84
53
148485
LB
FO4 Player - B. MendyB. Mendy
LB83
53
148389
LB
FO4 Player - B. MendyB. Mendy
LB82
53
148280
LB
FO4 Player - B. MendyB. Mendy
LB78LWB79
53
137879
LB
FO4 Player - B. MendyB. Mendy
LB80
53
128080
LB
FO4 Player - B. MendyB. Mendy
LB71
53
87169
LB
FO4 Player - B. MendyB. Mendy
LB63LM63
53
56336
LB
FO4 Player - B. MendyB. Mendy
LB58LM58
53
55834