- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 16.17B
- NaN+ 26.85B
- NaN+ 38.58B
- NaN+ 49.5B
- NaN+ 518.6B
- NaN+ 640.9B
- NaN+ 798.2B
- NaN+ 81,130B
- NaN+ 91,880B
- NaN+ 103,030B
- NaN+ 114,700B
- NaN+ 127,290B
- NaN+ 1323,400B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-04
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CB | 28 | 118 | 118 | |
| CB | 26 | 113 | 114 | |
| CB | 23 | 108 | 109 | |
| CB | 19 | 98 | 97 | |
| CB | 19 | 98 | 93 | |
| CB | 17 | 96 | 93 | |
| CB | 9 | 76 | 71 |










