- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 12.53B
- NaN+ 22.53B
- NaN+ 32.53B
- NaN+ 42.53B
- NaN+ 53.8B
- NaN+ 68.36B
- NaN+ 720.1B
- NaN+ 836.2B
- NaN+ 952.5B
- NaN+ 1076.1B
- NaN+ 11118B
- NaN+ 12187B
- NaN+ 13600B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-06-17
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 14 | 88 | 52 | |
| GK | 13 | 88 | 53 | |
| GK | 13 | 85 | 50 | |
| GK | 13 | 85 | 50 | |
| GK | 12 | 83 | 44 | |
| GK | 12 | 83 | 48 | |
| GK | 12 | 83 | 42 | |
| GK | 12 | 82 | 46 | |
| GK | 12 | 80 | 44 | |
| GK | 5 | 69 | 37 |













