- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1622,000,000
- NaN+ 2701,000,000
- NaN+ 3708,000,000
- NaN+ 41.27B
- NaN+ 54.11B
- NaN+ 612.5B
- NaN+ 736.3B
- NaN+ 895.5B
- NaN+ 9157B
- NaN+ 10485B
- NaN+ 11776B
- NaN+ 121,520B
- NaN+ 134,880B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-18
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LWB | 25 | 112 | 117 | |
| LWB | 22 | 106 | 112 | |
| LB | 21 | 102 | 99 | |
| LWB | 17 | 95 | 99 | |
| LB | 17 | 94 | 103 | |
| LWB | 16 | 90 | 95 | |
| LB | 16 | 89 | 91 | |
| LB | 15 | 91 | 101 | |
| LWB | 15 | 86 | 94 | |
| LB | 13 | 83 | 92 | |
| LB | 13 | 83 | 92 | |
| LB | 13 | 82 | 90 | |
| LB | 12 | 80 | 89 | |
| LB | 9 | 78 | 87 | |
| LB | 6 | 69 | 58 |


















