- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 11.13B
- NaN+ 21.14B
- NaN+ 31.14B
- NaN+ 41.14B
- NaN+ 51.71B
- NaN+ 63.76B
- NaN+ 79.02B
- NaN+ 816.2B
- NaN+ 923.5B
- NaN+ 1034.1B
- NaN+ 1152.9B
- NaN+ 1282B
- NaN+ 13263B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-03-21
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 26 | 111 | 108 | |
| ST | 23 | 106 | 101 | |
| ST | 16 | 89 | 88 | |
| ST | 16 | 88 | 88 | |
| ST | 15 | 84 | 83 | |
| ST | 14 | 86 | 73 | |
| ST | 11 | 79 | 81 | |
| ST | 9 | 78 | 81 | |
| ST | 7 | 70 | 62 |











