- Bay người
- Bắt bóng
- Phát bóng
- Phản xạ
- Tốc độ
- Chọn vị trí
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 119.5B
- NaN+ 219.5B
- NaN+ 319.5B
- NaN+ 419.5B
- NaN+ 529.3B
- NaN+ 664.5B
- NaN+ 7155B
- NaN+ 8279B
- NaN+ 9405B
- NaN+ 10587B
- NaN+ 11910B
- NaN+ 121,410B
- NaN+ 134,530B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-10
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| GK | 25 | 115 | 78 | |
| GK | 20 | 107 | 66 | |
| GK | 18 | 105 | 63 | |
| GK | 17 | 99 | 41 | |
| GK | 16 | 96 | 50 | |
| GK | 15 | 94 | 49 | |
| GK | 14 | 93 | 35 | |
| GK | 13 | 89 | 32 | |
| GK | 12 | 86 | 44 | |
| GK | 12 | 84 | 41 | |
| GK | 10 | 81 | 38 | |
| GK | 9 | 80 | 37 | |
| GK | 7 | 78 | 36 | |
| GK | 5 | 74 | 28 |

















