- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 14.65B
- NaN+ 24.65B
- NaN+ 34.65B
- NaN+ 44.65B
- NaN+ 56.98B
- NaN+ 615.4B
- NaN+ 737B
- NaN+ 866.6B
- NaN+ 996.6B
- NaN+ 10140B
- NaN+ 11217B
- NaN+ 12336B
- NaN+ 131,080B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-07-28
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CF | 15 | 84 | 80 | |
| CF | 15 | 84 | 81 | |
| CF | 15 | 83 | 83 | |
| LW | 13 | 83 | 78 | |
| RW | 10 | 78 | 76 | |
| RM | 6 | 68 | 70 |








