- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 14.68M
- NaN+ 24.79M
- NaN+ 39.55M
- NaN+ 413.1M
- NaN+ 520.5M
- NaN+ 691.7M
- NaN+ 7253M
- NaN+ 8500M
- NaN+ 9732M
- NaN+ 101.34B
- NaN+ 112.08B
- NaN+ 124.29B
- NaN+ 1313.8B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-13
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| LWB | 27 | 115 | 115 | |
| RWB | 26 | 113 | 116 | |
| LWB | 25 | 111 | 113 | |
| RWB | 25 | 108 | 110 | |
| RWB | 21 | 102 | 108 | |
| LM | 18 | 93 | 96 | |
| LB | 15 | 91 | 94 | |
| RB | 14 | 86 | 97 | |
| LWB | 14 | 86 | 91 | |
| RB | 12 | 81 | 94 | |
| RB | 11 | 80 | 88 | |
| RB | 10 | 78 | 86 | |
| LM | 7 | 71 | 74 |
















