- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 12,740
- NaN+ 22,950
- NaN+ 33,180
- NaN+ 43,210
- NaN+ 54,820
- NaN+ 610,600
- NaN+ 725,600
- NaN+ 847,800
- NaN+ 9244,000
- NaN+ 10621,000
- NaN+ 119.11M
- NaN+ 1214.1M
- NaN+ 1345.3M
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-10-30
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| CF | 24 | 107 | 100 | |
| LW | 23 | 104 | 95 | |
| ST | 19 | 97 | 88 | |
| RW | 19 | 97 | 85 | |
| ST | 5 | 63 | 62 |







