- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 1221M
- NaN+ 2221M
- NaN+ 3221M
- NaN+ 4221M
- NaN+ 5332M
- NaN+ 6730M
- NaN+ 71.75B
- NaN+ 87.96B
- NaN+ 920.7B
- NaN+ 1060.6B
- NaN+ 1199.6B
- NaN+ 12216B
- NaN+ 13700B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-03
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 26 | 112 | 115 | |
| ST | 24 | 107 | 98 | |
| ST | 19 | 98 | 83 | |
| ST | 19 | 95 | 76 | |
| ST | 19 | 94 | 91 | |
| ST | 18 | 97 | 93 | |
| ST | 18 | 92 | 88 | |
| ST | 17 | 89 | 82 | |
| ST | 16 | 86 | 80 | |
| ST | 15 | 88 | 78 | |
| ST | 14 | 83 | 74 | |
| ST | 12 | 83 | 71 | |
| ST | 11 | 79 | 69 | |
| ST | 9 | 75 | 60 |
















