- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 120.6B
- NaN+ 220.8B
- NaN+ 321.7B
- NaN+ 423.3B
- NaN+ 535.4B
- NaN+ 677.9B
- NaN+ 7187B
- NaN+ 8350B
- NaN+ 9961B
- NaN+ 103,440B
- NaN+ 118,100B
- NaN+ 1212,700B
- NaN+ 1340,800B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-04-12
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| RW | 24 | 106 | 101 | |
| RW | 22 | 102 | 98 | |
| RW | 21 | 101 | 96 | |
| RW | 21 | 97 | 92 | |
| CAM | 18 | 94 | 87 | |
| RW | 17 | 93 | 86 | |
| CAM | 16 | 92 | 84 | |
| CAM | 16 | 90 | 75 | |
| CAM | 15 | 86 | 77 | |
| CAM | 15 | 84 | 75 | |
| RW | 15 | 84 | 77 | |
| CAM | 14 | 82 | 74 | |
| RW | 13 | 81 | 73 | |
| RM | 12 | 79 | 70 | |
| RM | 11 | 79 | 67 | |
| CAM | 6 | 70 | 61 |

























