- Tốc độ
- Sút
- Chuyền
- Rê bóng
- Phòng thủ
- Thể lực
- Tốc độ0
- Tăng tốc0
- Dứt điểm0
- Lực sút0
- Sút xa0
- Chọn vị trí0
- Vô-lê0
- Penalty0
- Ch.ngắn0
- Tầm nhìn0
- Tạt bóng0
- Ch.dài0
- Đá phạt0
- Sút xoáy0
- Rê bóng0
- Giữ bóng0
- Khéo léo0
- Thăng bằng0
- Phản ứng0
- Kèm người0
- Lắy bóng0
- Cắt bóng0
- Đánh đầu0
- Xoạc bóng0
- Sức mạnh0
- Thể lực0
- Quyết đoán0
- Nhảy0
- Binh tĩnh0
- TM đổ người0
- TM bắt bóng0
- TM phát bóng0
- TM phản xạ0
- TM chọn vị trí0
- 000Potential0000AttributesPoints
- OVRGRADEPRICE
- NaN+ 144.3B
- NaN+ 275.8B
- NaN+ 3153B
- NaN+ 4281B
- NaN+ 5582B
- NaN+ 61,450B
- NaN+ 74,210B
- NaN+ 812,700B
- NaN+ 946,500B
- NaN+ 10212,000B
- NaN+ 11329,000B
- NaN+ 12510,000B
- NaN+ 131,640,000B
Price data from Korea Server, Last updated on : 2026-07-14
- yearĐội
pos (Click to sort Ascending) | name (Click to sort Ascending) | fp (Click to sort Ascending) | ovr (Click to sort Ascending) | sta (Click to sort Ascending) |
|---|---|---|---|---|
| ST | 26 | 110 | 103 | |
| ST | 25 | 109 | 107 | |
| ST | 23 | 104 | 94 | |
| ST | 18 | 96 | 94 | |
| ST | 16 | 94 | 95 | |
| ST | 16 | 91 | 83 | |
| ST | 16 | 88 | 80 | |
| ST | 15 | 87 | 86 | |
| ST | 11 | 78 | 66 | |
| ST | 8 | 74 | 66 |













+Cao 1m89, nặng 90 kg, thể hình to, sức mạnh ngoài đời lẫn trong game đều thuộc hàng đầu.
+Mỗi lần tạt bóng vào là hậu vệ phải lo mất vị trí vì khả năng không chiến cực mạnh với bộ chỉ số đầu, bật nhảy vàsức mạnh nổi bật.
+Giữ bóng quay lưng cực khó chịu, nhận bóng rồi che người như một trung phong cổ điển.
+Sút trong vòng cấm rất uy lực, đặc biệt là các pha đệm bóng, đánh đầu và sút một chạm.
+ Khi Gặp CB mỏng cơm như Koundé, Bastoni hoặc các hậu vệ thiên tốc độ thì Mitrović đè rất sướng.
Đánh giá Mitrović 23HW +8
Tì đè: 10/10
Đánh đầu: 10/10
Dứt điểm vòng cấm: 9.5/10
Làm tường: 9.5/10
Chạy chỗ: 9/10
Tốc độ: 8/10
Rê bóng: 8,5/10